Bỏ qua menu
Tìm giá tốt, hỗ trợ nhanh, phục vụ toàn quốc
Trang chủ Toyota VinFast Xe mới Xe cũ Phụ kiện Tin tức
Chọn tỉnh/thành Bấm vào khu vực bạn muốn xem
Chọn xã/phường Chọn xã/phường hoặc xem toàn tỉnh/thành
Khu vực này chưa có danh sách xã/phường

Honda Civic – Giá Xe, Phiên Bản, Xe Mới & Showroom

Honda Civic tập hợp thông tin phiên bản hiện hành, tin xe mới và showroom liên quan. Khi cần xe đã qua sử dụng, chọn tab Xe cũ để chuyển sang trang Honda Civic Cũ.

Lọc
Danh mục
Tỉnh/TP
Xã/Phường
Chọn Tỉnh/TP trước để xem danh sách xã/phường.
Ô tô theo dòng xe
Ô tô theo dòng xe Category là dòng xe; Xe Mới / Xe Cũ là thuộc tính listing và tab trong trang danh mục.
Giá
Giá từ thấp đến cao Giá từ cao đến thấp
Thời gian
Xóa lọc
TIN ĐĂNG XE

Tin đăng Honda Civic mới

Mặc định hiển thị tin đăng xe mới. Khi cần xe đã qua sử dụng, chọn tab Tin đăng xe đã qua sử dụng để chuyển sang trang Honda Civic Cũ.

Chưa có tin Xe mới Honda Civic phù hợp với bộ lọc hiện tại.
Trang thông tin dòng xe Đã đối chiếu nguồn hãng

Honda Civic

Sedan hạng C · Turbo & e:HEV · Honda SENSING

Honda Civic hiện cho phép lựa chọn giữa động cơ 1.5L VTEC Turbo trên G/RS và hệ truyền động e:HEV trên e:HEV RS. Đây là dòng xe hướng nhiều tới trải nghiệm cầm lái, nhưng phiên bản Hybrid bổ sung thêm yếu tố tiết kiệm nhiên liệu và sự mượt mà khi di chuyển hằng ngày. Nội dung dưới đây được biên soạn lại từ các đặc tính Honda Việt Nam công bố, tập trung giải thích sự khác nhau giữa Turbo và Hybrid, mức trang bị và tình huống sử dụng thay vì lặp lại ngôn ngữ quảng cáo.

Tin đang có0
Xe mới0
Xe cũ0
Giá bán lẻ đề xuất từ Honda Việt Nam Từ 789.000.000 VNĐ Giá niêm yết theo phiên bản/màu, đối chiếu 2026-09-05. Giá giao dịch thực tế tại showroom có thể khác theo thời điểm.
Dữ liệu kỹ thuật: Honda Việt Nam · kiểm tra 05/09/2026
Sedan hạng C

Honda Civic – Giá hãng, phiên bản & thông số xe mới

Sedan hạng C · Turbo & e:HEV · Honda SENSING

Đang kinh doanh Đối chiếu 05/09/2026
Giá xe theo khu vực

Giá Honda Civic và chi phí lăn bánh theo tỉnh

Chọn tỉnh/thành, phiên bản và màu xe để xem giá bán cùng chi phí lăn bánh dự kiến.

Ước tính tham khảo
Bảng giá theo khu vực 34 tỉnh/thành phố
Chọn địa phương để đồng bộ giá bán và chi phí lăn bánh dự kiến.
Phiên bản Chọn phiên bản để xem giá và lăn bánh tại tỉnh/thành đang chọn.
Màu sắc Trắng ngọc

Giá xe Honda Civic tại Hà Nội

Giá phiên bản 797.000.000 VNĐ G · Trắng ngọc
Dự kiến lăn bánh 915.020.700 VNĐ Lăn bánh tại Hà Nội Xem tin Honda Civic
Giá bán lẻ đề xuất797.000.000 VNĐ
Giá bán tính lăn bánh797.000.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ95.640.000 VNĐ
Phí biển số20.000.000 VNĐ
Phí đăng kiểm340.000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm TNDS480.700 VNĐ
Phí khác
Chi phí tham khảo tại Hà Nội.

Chi phí lăn bánh chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo phiên bản, màu xe, địa phương đăng ký và chính sách tại thời điểm mua xe.

CÁ NHÂN HÓA NGOẠI THẤT

Màu sắc Honda Civic

Chọn màu để xem thông tin màu xe. Khi có ảnh màu riêng, hệ thống sẽ tự đổi đúng ảnh tương ứng.

Màu đang chọn: Đỏ
ĐIỂM NỔI BẬT

Điểm nổi bật trên Honda Civic

Civic kết hợp thiết kế sedan thể thao với hai kiểu truyền động. G/RS dùng 1.5L VTEC Turbo, còn e:HEV RS dùng hệ Hybrid. Honda SENSING được công bố trên dòng xe, trong khi các bản RS nhấn mạnh phong cách thể thao và trang bị cao hơn.

1.5L VTEC TurboG và RS ưu tiên phản hồi tăng tốc và cảm giác lái đặc trưng của động cơ tăng áp.
e:HEV RSKết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện để tạo phản hồi mượt và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Honda SENSINGHỗ trợ người lái trên các hành trình đô thị và đường trường.
Phong cách RSCác chi tiết ngoại thất/nội thất tạo cảm giác thể thao rõ hơn.
THIẾT KẾ

Thiết kế thể thao của Honda Civic

Civic giữ tỷ lệ sedan thấp và dài, với các đường nét hướng tới tính khí động học và cảm giác thể thao. So với nhiều sedan thiên về sự mềm mại, Civic tạo ấn tượng bằng dáng xe chắc và vị trí ngồi cho cảm giác kết nối với mặt đường hơn.

Bên trong, người mua nên chú ý tư thế ghế lái, khoảng để chân phía sau, độ thoáng đầu và khả năng quan sát. Nếu thường xuyên đi gia đình, hãy đánh giá đồng thời không gian hàng ghế sau và cốp chứ không chỉ tập trung vào khu vực người lái.

VẬN HÀNH

Vận hành Turbo và e:HEV trên Honda Civic

G và RS dùng động cơ 1.5L VTEC Turbo với mô-men xoắn mạnh ở dải vòng tua thấp-trung bình, phù hợp người thích phản hồi chân ga rõ. e:HEV RS chuyển sang hệ Hybrid, nơi mô-tơ điện đóng vai trò lớn trong cảm giác tăng tốc và giúp mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.

Hai hướng truyền động tạo ra hai trải nghiệm khác nhau: Turbo phù hợp người thích chất máy tăng áp và sự quen thuộc của CVT, còn e:HEV hợp người muốn tăng tốc mượt, vận hành êm trong phố và tối ưu nhiên liệu hơn. Lái thử cả hai là cách tốt nhất để chọn.

CÔNG NGHỆ

Tiện nghi và kết nối trên Honda Civic

Civic tích hợp Honda CONNECT, Honda SENSING và các trang bị hỗ trợ người lái theo phiên bản. Bản e:HEV RS còn có hệ thống quản lý truyền động Hybrid với cách phối hợp động cơ và mô-tơ khác xe xăng truyền thống.

Khi trải nghiệm xe, nên kiểm tra giao diện màn hình, khả năng kết nối không dây, đồng hồ, camera và các phím điều khiển trên vô lăng. Sự thuận tiện của những thao tác lặp lại mỗi ngày thường quan trọng hơn số lượng tính năng ghi trên brochure.

AN TOÀN

Honda SENSING trên Honda Civic

Honda SENSING cung cấp các chức năng hỗ trợ quan sát, phanh và kiểm soát hành trình theo cấu hình của Civic. Các hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ người lái trong những tình huống nhất định, không phải cơ chế tự lái hoàn toàn.

Bên cạnh Honda SENSING, nên so sánh túi khí, camera, cảm biến, khả năng quan sát và cấu trúc an toàn theo từng phiên bản. Nếu chọn bản RS hoặc e:HEV RS vì hiệu năng, phần an toàn vẫn cần được xem như một tiêu chí độc lập.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Honda Civic

Phiên bảnG, RS, e:HEV RS
Động cơ1.5L Turbo hoặc 2.0L e:HEV
Hộp sốCVT / E-CVT
Công suất176 HP (G/RS); 200 HP kết hợp (e:HEV RS)
Mô-men xoắn240 Nm (G/RS); mô-tơ 315 Nm (e:HEV RS)
Số chỗ5
Khoảng sáng gầm134 mm
So sánh thông số chi tiết theo phiên bản
Hạng mụcGRSe:HEV RS
ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ
Kiểu động cơ1.5L DOHC VTEC Turbo1.5L DOHC VTEC Turbo2.0L DOHC + mô-tơ điện
Hộp sốCVTCVTE-CVT
Dung tích xi lanh (cm³)1.4981.4981.993
Công suất cực đại176 HP / 6.000 rpm176 HP / 6.000 rpmĐộng cơ 139 HP; mô-tơ 181 HP; kết hợp 200 HP
Mô-men xoắn cực đại240 Nm / 1.700-4.500 rpm240 Nm / 1.700-4.500 rpmĐộng cơ 182 Nm; mô-tơ 315 Nm
Dung tích thùng nhiên liệu47 lít47 lít40 lít
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Chu trình tổ hợp5,98 lít/100 km6,52 lít/100 km4,56 lít/100 km
Chu trình đô thị cơ bản8,03 lít/100 km8,72 lít/100 km4,54 lít/100 km
Chu trình đô thị phụ4,80 lít/100 km5,26 lít/100 km4,57 lít/100 km
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi555
Dài x Rộng x Cao (mm)4.681 x 1.802 x 1.4154.681 x 1.802 x 1.4154.681 x 1.802 x 1.415
Chiều dài cơ sở (mm)2.7352.7352.735
Cỡ lốp215/50R17235/40ZR18235/40ZR18
La-zăng17 inch18 inch18 inch
Khoảng sáng gầm (mm)134134134
Khối lượng bản thân (kg)1.3191.3381.436
Khối lượng toàn tải (kg)1.7601.7601.880
HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Chế độ láiECON / NORMALECON / NORMAL / SPORTECON / NORMAL / SPORT / INDIVIDUAL
Lẫy chuyển sốKhông
HÌNH ẢNH & VIDEO

Thư viện ảnh Honda Civic

HỎI ĐÁP

Câu hỏi thường gặp về Honda Civic

Honda Civic hiện có mấy phiên bản?
Honda Việt Nam hiện công bố G, RS và e:HEV RS.
Honda Civic có bản Hybrid không?
Có. e:HEV RS dùng hệ truyền động Hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện và E-CVT.
Civic G và RS dùng động cơ gì?
G và RS dùng 1.5L DOHC VTEC Turbo, công suất 176 HP và mô-men xoắn 240 Nm.
Honda Civic có Honda SENSING không?
Có. Honda SENSING được công bố trên dòng Civic.
Bản nào có 12 loa BOSE?
RS và e:HEV RS được Honda Việt Nam công bố hệ thống 12 loa BOSE.
Honda Civic Cũ là trang riêng cho các đời đã qua sử dụng; URL Honda Civic giữ trọng tâm vào dòng xe hiện hành.
Một vài điểm nên kiểm tra trước khi liên hệ

Cách tìm Honda Civic phù hợp

Honda Civic Cũ là trang riêng cho các đời đã qua sử dụng; URL Honda Civic giữ trọng tâm vào dòng xe hiện hành.
Lọc theo nhu cầu

Dùng khu vực, mức giá và thời gian đăng để thu hẹp danh sách.

Xem hồ sơ rõ ràng

Ưu tiên tin có ảnh, mô tả và thông tin người đăng đầy đủ.

So sánh trước khi chọn

Xem thêm danh mục và khu vực liên quan để có lựa chọn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chọn tin phù hợp?
Hãy lọc theo khu vực, mức giá và thời gian đăng; ưu tiên tin có ảnh, mô tả rõ và hồ sơ người đăng đầy đủ.
Có nên xem thêm danh mục liên quan không?
Có. Danh mục liên quan giúp mở rộng lựa chọn khi danh sách hiện tại chưa đúng nhu cầu.
Marketplace Xe có trực tiếp bán sản phẩm hoặc dịch vụ không?
Tùy từng nội dung. Nhiều tin do shop hoặc người đăng cung cấp, vì vậy người dùng nên kiểm tra và trao đổi trực tiếp trước khi quyết định.