Dùng khu vực, mức giá và thời gian đăng để thu hẹp danh sách.
Honda BR-V – Giá Xe, Phiên Bản, Xe Mới & Showroom
Honda BR-V tập hợp thông tin phiên bản hiện hành, tin xe mới và showroom liên quan. Khi cần xe đã qua sử dụng, chọn tab Xe cũ để chuyển sang trang Honda BR-V Cũ.
Tin đăng Honda BR-V mới
Mặc định hiển thị tin đăng xe mới. Khi cần xe đã qua sử dụng, chọn tab Tin đăng xe đã qua sử dụng để chuyển sang trang Honda BR-V Cũ.
Honda BR-V
7 chỗ · Gia đình · 1.5L i-VTEC · Honda SENSING
Honda BR-V phục vụ nhóm khách hàng cần xe 7 chỗ nhưng vẫn muốn kích thước đủ linh hoạt để sử dụng hằng ngày. Hai phiên bản G và L dùng chung động cơ 1.5L DOHC i-VTEC và hộp số CVT, vì vậy quyết định mua chủ yếu xoay quanh mức trang bị, số lượng tiện ích và yêu cầu an toàn cho gia đình. Nội dung trên Model Hub này được viết lại từ các dữ kiện Honda Việt Nam công bố. Mục tiêu là giải thích rõ giá trị sử dụng của BR-V thay vì lặp lại câu chữ quảng cáo của hãng.
Honda BR-V – Giá hãng, phiên bản & thông số xe mới
7 chỗ · Gia đình · 1.5L i-VTEC · Honda SENSING
Giá Honda BR-V và chi phí lăn bánh theo tỉnh
Chọn tỉnh/thành, phiên bản và màu xe để xem giá bán cùng chi phí lăn bánh dự kiến.
Giá xe Honda BR-V tại Hà Nội
Giá phiên bản 629.000.000 VNĐ G · Trắng ngà Dự kiến lăn bánh 726.860.700 VNĐ Lăn bánh tại Hà Nội Xem tin Honda BR-VChi phí lăn bánh chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo phiên bản, màu xe, địa phương đăng ký và chính sách tại thời điểm mua xe.
Màu sắc Honda BR-V
Chọn màu để xem thông tin màu xe. Khi có ảnh màu riêng, hệ thống sẽ tự đổi đúng ảnh tương ứng.
Điểm nổi bật trên Honda BR-V
BR-V nổi bật ở cấu hình 7 chỗ, khoảng sáng gầm phù hợp nhiều điều kiện sử dụng và gói Honda SENSING. Phiên bản L bổ sung nhiều trang bị hơn, phù hợp người thường xuyên đi đủ gia đình hoặc muốn nhiều tiện ích hỗ trợ hơn.
Thiết kế Honda BR-V
BR-V có dáng xe cao và thân xe được tạo hình theo hướng cứng cáp, phù hợp vai trò xe gia đình đa dụng. Chiều dài cơ sở 2.700 mm tạo nền tảng cho bố trí ba hàng ghế, trong khi mâm 17 inch và khoảng sáng gầm 207 mm giúp tổng thể trông cân đối hơn.
Điểm nên quan tâm khi xem xe trực tiếp là cách gập/mở hàng ghế, lối ra vào hàng ba, khoảng để chân khi đủ tải và thể tích khoang hành lý khi dựng cả ba hàng ghế. Đây là các chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm gia đình hơn những yếu tố trang trí.
Vận hành Honda BR-V
BR-V sử dụng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC công suất 119 HP, mô-men xoắn 145 Nm và CVT. Cấu hình này được Honda lựa chọn theo hướng cân bằng giữa khả năng di chuyển đủ tải, độ mượt trong đô thị và mức tiêu thụ nhiên liệu phù hợp với xe gia đình.
Khi lái thử, nên thử xe với số người gần nhu cầu thực tế nếu có thể, chú ý độ vọt khi cần vượt, phản ứng hộp số ở dốc và độ ổn định thân xe khi đổi làn. Bản L có lẫy chuyển số trên vô lăng, hữu ích với người thích chủ động hơn trong một số tình huống.
Tiện nghi trên Honda BR-V
Các tiện ích của BR-V tập trung vào nhu cầu sử dụng gia đình: điều khiển thuận tiện, bố trí ghế linh hoạt và các tính năng hỗ trợ người lái. Phiên bản L có thêm nhiều trang bị so với G, vì vậy người mua nên so sánh theo nhu cầu thật thay vì mặc định chọn bản cao nhất.
Một cách chọn thực tế là liệt kê những thứ sử dụng mỗi ngày — camera, kết nối điện thoại, điều hòa, ghế, cổng sạc, hỗ trợ quan sát — rồi đối chiếu từng phiên bản. Những trang bị không dùng thường xuyên không nhất thiết phải là lý do nâng phiên bản.
Honda SENSING trên Honda BR-V
Honda SENSING được Honda công bố trên BR-V, bổ sung lớp hỗ trợ chủ động bên cạnh các hệ thống an toàn cơ bản. Phiên bản L có LaneWatch và 6 túi khí theo cấu hình hãng, phù hợp nhóm người mua đặt ưu tiên cao cho khả năng quan sát và bảo vệ hành khách.
Với xe gia đình 7 chỗ, nên kiểm tra thêm ISOFIX, nhắc cài dây an toàn, tầm nhìn quanh xe và cách bố trí túi khí theo từng hàng ghế. Đó là những yếu tố có ý nghĩa trực tiếp khi thường xuyên chở trẻ em hoặc người lớn tuổi.
Thông số kỹ thuật Honda BR-V
So sánh thông số chi tiết theo phiên bản
| Hạng mục | G | L |
|---|---|---|
| ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ | ||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC | 1.5L DOHC i-VTEC |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dung tích xi lanh (cm³) | 1.498 | 1.498 |
| Công suất cực đại | 119 HP / 6.600 rpm | 119 HP / 6.600 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm / 4.300 rpm | 145 Nm / 4.300 rpm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 42 lít | 42 lít |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | ||
| Chu trình tổ hợp | 6,4 lít/100 km | 6,4 lít/100 km |
| Chu trình đô thị cơ bản | 7,6 lít/100 km | 7,6 lít/100 km |
| Chu trình đô thị phụ | 5,6 lít/100 km | 5,6 lít/100 km |
| KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Cỡ lốp | 215/55R17 | 215/55R17 |
| La-zăng | 17 inch | 17 inch |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.265 | 1.295 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.830 | 1.850 |
| TRANG BỊ KHÁC | ||
| Lẫy chuyển số vô lăng | Không | Có |
| LaneWatch | Không | Có |
| Số túi khí | Theo cấu hình G | 6 túi khí |
Thư viện ảnh Honda BR-V
Câu hỏi thường gặp về Honda BR-V
Honda BR-V có mấy phiên bản?
Honda BR-V có mấy chỗ?
Honda BR-V dùng động cơ gì?
Honda BR-V có Honda SENSING không?
BR-V L có LaneWatch không?
Cách tìm Honda BR-V phù hợp
Ưu tiên tin có ảnh, mô tả và thông tin người đăng đầy đủ.
Xem thêm danh mục và khu vực liên quan để có lựa chọn phù hợp.